Nghĩa tiếng Việt
bánh bao
Âm Hán Việt
giảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 9 nét
饺 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 交 (Giao, biểu âm); là dạng giản thể của 餃, chữ hình thanh. Một loại thức ăn — 'sủi cảo, há cảo'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ để chỉ các loại bánh làm từ bột mì có nhân.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảo": 饣 (thực) + 交 (giao) — món ăn gói lại, ấy là 'cảo'; nhớ 饺子 (sủi cảo/há cảo).
Gương Hán-Việt
'cảo' trong 'há cảo' (饺), 'sủi cảo'
Mở khoá kiến thức
Biết 饺 là mở 饺子, 水饺, 蒸饺 — nhóm danh từ về ẩm thực HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饺 là dạng giản thể của 餃 (rút 食 thành 饣). 餃 phồn thể là chữ hình thanh: 食 (biểu nghĩa: thức ăn) ghép với 交 (biểu âm). Nghĩa: bánh sủi cảo, bánh há cảo — món ăn bột bao nhân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春节我们一起包饺子。
Tết chúng tôi cùng gói há cảo.
- 这家店的饺子很好吃。
Há cảo của quán này rất ngon.
- 我喜欢吃水饺。
Tôi thích ăn sủi cảo nước.
- 妈妈正在包饺子。
Mẹ đang gói há cảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.