Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

khô; gỗ khô

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藁 có bộ 艸 (thảo: cỏ/cây) là thành phần nghĩa. Wiktionary ghi là dạng cổ của 稿 (bản thảo/rơm) và 槁 (héo khô). Chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": cỏ (艸) khô cảo (khô héo) — rơm rạ, cây cỏ đã khô.

Gương Hán-Việt

cảo (藁) ít dùng độc lập; biến thể của 稿 (bản thảo), 槁 (khô héo).

Mở khoá kiến thức

Biết 藁 (cảo) giúp nhận dạng biến thể chữ cổ của 稿/槁 trong thư tịch cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藁 là dạng thay thế cổ của 稿 (rơm, bản thảo) và 槁 (cây khô/héo úa). Wiktionary ghi: 'alt form of 稿 (straw; stalk), alt form of 槁 (withered)'. Cũng dùng trong một số địa danh. Chưa có phân tích nguồn gốc độc lập — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藁本是一種草藥植物。gǎoběn shì yì zhǒng cǎoyào zhíwù. thanh 3

    Cảo bản (藁本) là một loài thảo dược.

  • 乾藁燃燒很快。gān gǎo ránsháo hěn kuài. thanh 1

    Rơm khô cháy rất nhanh.

  • 他用藁席鋪床。tā yòng gǎo xí pū chuáng. thanh 1

    Anh ấy dùng chiếu rơm trải giường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    藁 là biến thể cổ của 稿 (bản thảo/rơm); 稿 bộ 禾 thông dụng hơn

  • 藁 là biến thể của 槁 (héo khô); 槁 bộ 木 (gỗ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.