Nghĩa tiếng Việt
khô; gỗ khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藁 có bộ 艸 (thảo: cỏ/cây) là thành phần nghĩa. Wiktionary ghi là dạng cổ của 稿 (bản thảo/rơm) và 槁 (héo khô). Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: cảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảo": cỏ (艸) khô cảo (khô héo) — rơm rạ, cây cỏ đã khô.
Gương Hán-Việt
cảo (藁) ít dùng độc lập; biến thể của 稿 (bản thảo), 槁 (khô héo).
Mở khoá kiến thức
Biết 藁 (cảo) giúp nhận dạng biến thể chữ cổ của 稿/槁 trong thư tịch cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藁 là dạng thay thế cổ của 稿 (rơm, bản thảo) và 槁 (cây khô/héo úa). Wiktionary ghi: 'alt form of 稿 (straw; stalk), alt form of 槁 (withered)'. Cũng dùng trong một số địa danh. Chưa có phân tích nguồn gốc độc lập — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藁本是一種草藥植物。
Cảo bản (藁本) là một loài thảo dược.
- 乾藁燃燒很快。
Rơm khô cháy rất nhanh.
- 他用藁席鋪床。
Anh ấy dùng chiếu rơm trải giường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.