Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

mã não

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縞 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: lụa/sợi tơ) + 高 (Cao, biểu âm, cho âm gǎo); chữ hình thanh. Nghĩa: lụa trắng thô, tơ lụa chưa nhuộm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": lụa (糸) cao cấp trắng tinh — nhớ "cảo" như "bản thảo" (稿) còn chưa viết lên.

Gương Hán-Việt

cảo — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến "cảo" trong văn Hán cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 縞 (cảo) giúp đọc thơ văn cổ mô tả trang phục tang lễ hoặc lụa trắng: 縞素 (lụa trắng, tang phục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縞 bigseal 1
Đại triện
縞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 縞 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ lụa, 高 (cao) biểu âm. Nghĩa: lụa trắng thô, vải lụa chưa nhuộm màu. Có đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縞素之服,示哀也。gǎosù zhī fú, shì āi yě. thanh 3

    Phục sức lụa trắng biểu thị tang thương.

  • 縞衣如雪,素净无华。gǎo yī rú xuě, sùjìng wú huá. thanh 3

    Áo lụa trắng như tuyết, thanh tịnh không hoa lệ.

  • 此布为縞,未经染色。cǐ bù wéi gǎo, wèi jīng rǎnsè. thanh 3

    Vải này là縞, chưa qua nhuộm màu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ lụa mỏng chưa nhuộm

  • cùng bộ 糸, đều là loại lụa cổ đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.