Nghĩa tiếng Việt
mỡ màng, nhẵn bóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睾 là dạng biến dạng của 皋 (cao — bờ đầm, vùng đất cao) do ảnh hưởng của 睪. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại dạng biến thể này.
Hán-Việt: cao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cao": chữ biến dạng từ 皋 (vùng đất cao) — 睾丸 là tinh hoàn, thuật ngữ y học sản khoa nam giới.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: cao. 睾 gần như chỉ dùng trong thuật ngữ y học 睾丸 (cao hoàn — tinh hoàn).
Mở khoá kiến thức
Biết 睾 mở khoá 睾丸 (gāowán — tinh hoàn) và 睾丸素 (testosterone) trong thuật ngữ y sinh học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 睾 là dạng biến dạng của 皋 (cao — bờ đầm) dưới ảnh hưởng hình thức của 睪 (tinh hoàn). Chữ tạo muộn, chỉ dùng trong thuật ngữ y học 睾丸 (cao hoàn — tinh hoàn). Lục thư thông còn lưu lại. Chưa có cổ văn giáp cốt/kim văn chính thức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 睾丸是男性的生殖器官之一。
Tinh hoàn là một trong các cơ quan sinh sản của nam giới.
- 睾丸素影响男性的第二性征。
Testosterone ảnh hưởng đến đặc trưng sinh dục thứ cấp của nam giới.
- 医生检查了他的睾丸健康状况。
Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe tinh hoàn của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.