Từ vựng tiếng Trung
gēng

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縆 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ lụa/dây). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE (Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}). Nghĩa là dây thừng (a rope). Bộ 糸 gợi ý trực tiếp về dây, sợi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": bộ 糸 (dây/tơ) + âm 'canh' — cuộn dây thừng 縆 'canh giữ' cổng, buộc chặt như gánh canh thâu đêm.

Gương Hán-Việt

canh — ít gặp; bộ 糸 gợi ngữ cảnh dây thừng, buộc buộc

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 mở khoá: 綁 (bảng), 縛 (phọc), 繩 (thằng), 絆 (bạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 縆 chỉ có {{Han etym}} mà không có phân tích glyph-origin chi tiết. Nghĩa là dây thừng. Bộ 糸 (tơ/dây) phù hợp với nghĩa này. Âm đọc gēng, âm Hán-Việt đọc là 'canh'. Chữ cực kỳ hiếm trong văn bản hiện đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縆是一種粗繩索。Gēng shì yī zhǒng cū shéngsuǒ. thanh 1

    縆 là loại dây thừng thô.

  • 古人用縆捆綁貨物。Gǔrén yòng gēng kǔnbǎng huòwù. thanh 3

    Người xưa dùng 縆 để buộc hàng hóa.

  • 縆字見於古代農耕文獻。Gēng zì jiàn yú gǔdài nónggēng wénxiàn. thanh 1

    Chữ 縆 xuất hiện trong văn bản nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gēng, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm gēng, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.