Từ vựng tiếng Trung
jǐn槿

Nghĩa tiếng Việt

cây dâm bụt; dâm bụt; hoa dâm bụt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槿 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 堇 (biểu âm, đọc jǐn); chữ hình thanh. Bộ 木 cho biết đây là loài cây; 堇 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 槿 (jǐn): 木 (cây) + 堇 — cây dâm bụt (木槿), hoa nở sáng tàn chiều, biểu tượng vô thường trong thơ Đường.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 槿 mở khoá 木槿 (mộc cẩn – dâm bụt/Hibiscus), 槿花 (hoa dâm bụt), 朝槿 — từ vựng thực vật và thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槿 là chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa + 堇 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là cây dâm bụt (Hibiscus syriacus) — loài hoa một ngày nở rồi tàn, biểu tượng của sự phù du trong thơ ca Đông Á. Quốc hoa Hàn Quốc (무궁화).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木槿花朝开暮落,象征短暂的美丽。mùjǐn huā zhāo kāi mù luò, xiàngzhēng duǎnzàn de měilì. thanh 4

    Hoa dâm bụt sáng nở tối tàn, tượng trưng cho vẻ đẹp ngắn ngủi.

  • 木槿是韩国的国花。mùjǐn shì Hánguó de guóhuā. thanh 4

    Dâm bụt là quốc hoa của Hàn Quốc.

  • 庭院里种了几株木槿。tíngyuàn lǐ zhòng le jǐ zhū mùjǐn. thanh 2

    Trong sân trồng vài bụi dâm bụt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 堇 là biểu âm trong 槿, hình dạng xuất hiện trong nhiều chữ

  • cùng âm jǐn, nhưng 谨 là thận trọng (bộ 讠)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.