Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

nhà trạm (truyền tin)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郵 = 垂 (Thuỳ, biểu nghĩa: xa xôi, ven biên) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp); chữ hội ý. Ấp ở vùng xa xôi = trạm tiếp sức truyền tin. Wiktionary xác nhận ls=ic với nghĩa 'relay station'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bưu": ấp (邑) ở vùng xa (垂) — bưu là trạm tiếp sức ở vùng biên xa, nơi chuyển tiếp thư tín; từ đó có 'bưu điện', 'bưu kiện'.

Gương Hán-Việt

bưu điện — bưu trong 'bưu điện' (post office), 'bưu kiện' (gói bưu phẩm)

Mở khoá kiến thức

Biết 郵 (bưu) mở khoá: 郵局 (bưu cục), 郵票 (tem bưu chính), 郵件 (bưu kiện/thư), 電子郵件 (email).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郵 (bưu) là chữ hội ý: 垂 (thuỳ, xa xôi) + 邑 (ấp, thành phố). Wiktionary giải thích rõ: 'relay station' — trạm trung chuyển ở vùng xa. Từ đó mở rộng nghĩa sang bưu điện, bưu phẩm, thư tín. Đây là chữ truyền thống; giản thể là 邮.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請將這封信寄到郵局。Qǐng jiāng zhè fēng xìn jì dào yóujú. thanh 3

    Vui lòng gửi bức thư này đến bưu điện.

  • 此字「郵」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "郵" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「郵」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 電子郵件已取代傳統書信。Diànzǐ yóujiàn yǐ qǔdài chuántǒng shūxìn. thanh 4

    Email đã thay thế thư tín truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郵 là phồn thể, 邮 là giản thể — nghĩa đồng nhất

  • cùng âm bưu/yóu, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.