Nghĩa tiếng Việt
Ping
Âm Hán Việt
binh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 12 nét
Thuộc bộ 艸 (thảo), liên quan đến thực vật thủy sinh; nhiều khả năng là dạng dị thể hoặc chữ cổ của 萍 (bình: bèo).
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ loài bèo nổi trên mặt nước, thường dùng trong thơ văn cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: binh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": bộ 艸 (thảo: cỏ) → cây bèo nổi trên mặt nước, "bình" gợi 'bình thản' (mặt nước phẳng lặng nơi bèo trôi).
Gương Hán-Việt
bình: trong 'phù bình' (bèo nổi), 'bình bồng' (trôi dạt như bèo)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓱 (bình) giúp nhận dạng dạng dị thể của 萍 trong văn bản thực vật học và thơ ca cổ điển về sông nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓱 (píng) nhiều khả năng là dạng cổ hoặc dị thể của 萍 (bình: bèo), chỉ loài thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓱是水面上的浮游植物。
蓱 là thực vật nổi trên mặt nước.
- 池塘上漂著蓱草。
Ao hồ có bèo nổi trôi.
- 蓱與萍是同義異體字。
蓱 và 萍 là hai chữ đồng nghĩa dị thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.