Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

Ping

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓱 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 艸 (thảo), liên quan đến thực vật thủy sinh; nhiều khả năng là dạng dị thể hoặc chữ cổ của 萍 (bình — bèo); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: binh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": bộ 艸 (thảo — cỏ) → cây bèo nổi trên mặt nước — "bình" gợi 'bình thản' (mặt nước phẳng lặng nơi bèo trôi).

Gương Hán-Việt

bình — trong 'phù bình' (bèo nổi), 'bình bồng' (trôi dạt như bèo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓱 (bình) giúp nhận dạng dạng dị thể của 萍 trong văn bản thực vật học và thơ ca cổ điển về sông nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓱 (píng) nhiều khả năng là dạng cổ hoặc dị thể của 萍 (bình — bèo), chỉ loài thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓱是水面上的浮游植物。Píng shì shuǐmiàn shàng de fúyóu zhíwù. thanh 2

    蓱 là thực vật nổi trên mặt nước.

  • 池塘上漂著蓱草。Chítáng shàng piāozhe píng cǎo. thanh 2

    Ao hồ có bèo nổi trôi.

  • 蓱與萍是同義異體字。Píng yǔ píng shì tóngyì yìtǐ zì. thanh 2

    蓱 và 萍 là hai chữ đồng nghĩa dị thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 萍 là dạng phổ biến cùng nghĩa 'bèo', 蓱 là dạng cổ/dị thể

  • cùng âm píng, 平 là 'bằng phẳng', không liên quan thực vật

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.