Nghĩa tiếng Việt
nhịn, nín, kiềm chế; bí, bế tắc; bực dọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憋 = 敝 (Tệ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc, tâm trí); chữ hình thanh. Tâm chỉ cảm xúc bên trong; 敝 gợi âm biē. Hình ảnh: cảm xúc bị nén chặt trong lòng không thoát ra được.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biē/kìm nén
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: biet
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biệt": tâm (心) tệ (敝) nát vì nhịn — 憋 là trạng thái nén chặt cảm xúc không thở được.
Gương Hán-Việt
憋 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm biệt xuất hiện trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 憋 (biệt) giúp đọc 憋气 (nín thở, ấm ức), 憋屈 (bị oan, bực dọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
憋 là chữ hình thanh: 心 (tâm, cảm xúc) biểu nghĩa, 敝 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|敝|心|t2=heart|ls=psc|c1=p|c2=s}}. Nghĩa gốc: nén chặt cảm xúc bên trong — từ đó phát triển sang các nghĩa: nghẹt thở, nhịn, bực dọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.