Nghĩa tiếng Việt
bẻ, tẽ, tách ra, bửa ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掰 = 手 (Thủ, tay trái) + 分 (Phân, chia tách) + 手 (Thủ, tay phải), ls=ic (hội ý). Wiktionary ghi rõ: hình ảnh hai bàn tay kéo căng về hai phía với 分 ở giữa — hội ý về hành động bẻ gãy, tách ra. Chữ hội ý tạo muộn, sáng tác gần đây.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bāi/bẻ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bẻ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bẻ": hai bàn tay (手…手) kéo căng chia đôi (分) — hành động bẻ gãy, tách rời.
Gương Hán-Việt
"bẻ" ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; 掰 chủ yếu dùng mô tả hành động bẻ bằng tay
Mở khoá kiến thức
Biết 掰 mô tả chính xác hành động bẻ ngô, bẻ bánh mì, bẻ đũa bằng hai tay.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 掰 (bẻ) là chữ hội ý (ls=ic): hai bộ 手 (Thủ — bàn tay) hai bên + 分 (Phân — chia tách) ở giữa. Hình tượng hai bàn tay kéo căng hai phía để bẻ gãy một vật. Wiktionary ghi đây là chữ tạo rất muộn ("very recent creation" theo David Branner, 1999). Nghĩa gốc: dùng hai tay bẻ gãy, tách rời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.