Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bāi

Nghĩa tiếng Việt

bẻ, tẽ, tách ra, bửa ra

Âm Hán Việt

bãi

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 掰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

掰 = 手 (Thủ, tay trái) + 分 (Phân, chia tách) + 手 (Thủ, tay phải), ls=ic (hội ý). Wiktionary ghi rõ: hình ảnh hai bàn tay kéo căng về hai phía với 分 ở giữa — hội ý về hành động bẻ gãy, tách ra. Chữ hội ý tạo muộn, sáng tác gần đây.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động dùng tay bẻ hoặc tách vật gì đó ra.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bāi/bẻ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bẻ": hai bàn tay (手…手) kéo căng chia đôi (分) — hành động bẻ gãy, tách rời.

Gương Hán-Việt

"bẻ" ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; 掰 chủ yếu dùng mô tả hành động bẻ bằng tay

Mở khoá kiến thức

Biết 掰 mô tả chính xác hành động bẻ ngô, bẻ bánh mì, bẻ đũa bằng hai tay.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 掰 (bẻ) là chữ hội ý (ls=ic): hai bộ 手 (Thủ — bàn tay) hai bên + 分 (Phân — chia tách) ở giữa. Hình tượng hai bàn tay kéo căng hai phía để bẻ gãy một vật. Wiktionary ghi đây là chữ tạo rất muộn ("very recent creation" theo David Branner, 1999). Nghĩa gốc: dùng hai tay bẻ gãy, tách rời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把玉米棒子掰下来。tā bǎ yùmǐbàngzi bāi xiàlái. thanh 1

    Anh ấy bẻ bắp ngô xuống.

  • 请帮我把面包掰成两半。qǐng bāng wǒ bǎ miànbāo bāi chéng liǎng bàn. thanh 3

    Giúp tôi bẻ cái bánh mì làm đôi.

  • 她把筷子掰断了。tā bǎ kuàizi bāi duàn le. thanh 1

    Cô ấy bẻ gãy đôi đũa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bài, nhưng 拜 có hình dạng khác và nghĩa cúi chào

  • cùng liên quan đến bàn tay nhưng 掌 là lòng bàn tay/quản lý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.