Từ vựng tiếng Trung
páo

Nghĩa tiếng Việt

cái túi da; thợ thuộc da

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞄 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 革 cho biết liên quan đến da thuộc, phần 包 cung cấp âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bao": 革 (cách, da thuộc) + 包 (bao, túi/âm) — da thuộc làm thành túi; 鞄 là nghề thuộc da hoặc túi da, rất phổ biến trong tiếng Nhật (kaban = túi xách).

Gương Hán-Việt

bao — ít dùng trong Hán-Việt; trong tiếng Nhật 鞄 (kaban) nghĩa là túi xách, ba lô

Mở khoá kiến thức

Biết 鞄 (bao) giúp đọc văn bản Nhật-Hán về đồ da: 鞄 (kaban, túi xách) rất phổ biến tiếng Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞄 (bao): chữ hình thanh, gồm 革 (Cách, da thuộc, biểu nghĩa) và 包 (Bao, biểu âm). Wiktionary xác nhận {{Han compound|革|t1=leather|包|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc là thuộc da, làm da; cũng có nghĩa là túi da. Trong tiếng Nhật, 鞄 (kaban) nghĩa là túi xách, vali — rất phổ biến trong văn bản Nhật ngữ. Âm Trung Quốc là páo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代鞄人以牛皮製作各種器具。gǔdài páo rén yǐ niúpí zhìzuò gèzhǒng qìjù. thanh 3

    Thợ thuộc da cổ đại dùng da bò để làm các dụng cụ khác nhau.

  • 鞄工精選上等皮革,精心製作。páo gōng jīngxuǎn shàngděng pígé, jīngxīn zhìzuò. thanh 2

    Thợ da chọn lựa da thuộc hảo hạng, chế tác cẩn thận.

  • 日語中鞄字讀作かばん,意為手提包。rìyǔ zhōng páo zì dú zuò kaban, yì wéi shǒutíbāo. thanh 4

    Trong tiếng Nhật, chữ 鞄 đọc là kaban, nghĩa là túi xách tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm páo; 袍 bộ 衣 nghĩa là áo dài, long bào

  • cùng bộ 革; 鞋 nghĩa là giày — đồ da phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.