Từ vựng tiếng Trung
píng軿

Nghĩa tiếng Việt

xe có mui; xe có bạt che

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軿 có bộ 車 (xa, xe), gợi ý loại phương tiện. Nghĩa: xe có mui hoặc màn che (curtained carriage), loại xe sang trọng thời cổ đại. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bánh": bộ 車 (xa, xe) — cái xe "bánh" (xe bình — bằng phẳng, có mui che), loại xe sang trọng của quý tộc thời xưa.

Gương Hán-Việt

bánh — trong 軿 (bánh, xe có mui); liên âm với 餅 (bánh, bánh bao)

Mở khoá kiến thức

Biết 軿 giúp đọc văn học cổ điển mô tả cảnh vật và phương tiện đi lại của quý tộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軿 chỉ loại xe có mui/màn che, thường dùng cho phụ nữ quý tộc thời cổ đại. Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không định nghĩa (rfdef). Bộ 車 (xa) biểu thị xe cộ. Chữ hiếm dùng trong văn bản hiện đại. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代贵妇乘軿出行。gǔdài guìfù chéng píng chūxíng. thanh 3

    Quý tộc nữ thời cổ đại đi xe 軿.

  • 軿是有帷幕的车辆。píng shì yǒu wéimù de chēliàng. thanh 2

    軿 là loại xe có màn che.

  • 诗文中偶见軿字。shīwén zhōng ǒu jiàn píng zì. thanh 1

    Thỉnh thoảng thấy chữ 軿 trong thơ văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt bánh, nhưng 餅 là bánh ăn, 軿 là xe mui

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.