Nghĩa tiếng Việt
xe có mui; xe có bạt che
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軿 có bộ 車 (xa, xe), gợi ý loại phương tiện. Nghĩa: xe có mui hoặc màn che (curtained carriage), loại xe sang trọng thời cổ đại. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.
Hán-Việt: bánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bánh": bộ 車 (xa, xe) — cái xe "bánh" (xe bình — bằng phẳng, có mui che), loại xe sang trọng của quý tộc thời xưa.
Gương Hán-Việt
bánh — trong 軿 (bánh, xe có mui); liên âm với 餅 (bánh, bánh bao)
Mở khoá kiến thức
Biết 軿 giúp đọc văn học cổ điển mô tả cảnh vật và phương tiện đi lại của quý tộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軿 chỉ loại xe có mui/màn che, thường dùng cho phụ nữ quý tộc thời cổ đại. Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không định nghĩa (rfdef). Bộ 車 (xa) biểu thị xe cộ. Chữ hiếm dùng trong văn bản hiện đại. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代贵妇乘軿出行。
Quý tộc nữ thời cổ đại đi xe 軿.
- 軿是有帷幕的车辆。
軿 là loại xe có màn che.
- 诗文中偶见軿字。
Thỉnh thoảng thấy chữ 軿 trong thơ văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.