Nghĩa tiếng Việt
núm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋬 không có dữ liệu anchor Wiktionary. Chữ thuộc bộ 金 (kim — kim loại), gợi liên quan đến đồ vật bằng kim loại. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": bộ 金 (kim — kim loại) + núm cầm — 鋬 là cái tay cầm kim loại, giúp nắm nồi chậu không bị bỏng.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋬 giúp đọc văn bản kỹ thuật cổ về đồ dùng nhà bếp và đồ kim loại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋬 chỉ núm cầm, tay cầm của các đồ vật kim loại như nồi, chậu. Wiktionary không cung cấp dữ liệu etymology; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋬是壺或鍋上的提手。
鋬 là tay cầm trên ấm hoặc nồi.
- 這個銅壺的鋬已經鬆了。
Tay cầm của chiếc ấm đồng này đã lỏng rồi.
- 工匠修好了鋬。
Người thợ đã sửa xong tay cầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.