Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

núm

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋬 không có dữ liệu anchor Wiktionary. Chữ thuộc bộ 金 (kim — kim loại), gợi liên quan đến đồ vật bằng kim loại. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Hán-Việt: bạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạn": bộ 金 (kim — kim loại) + núm cầm — 鋬 là cái tay cầm kim loại, giúp nắm nồi chậu không bị bỏng.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鋬 giúp đọc văn bản kỹ thuật cổ về đồ dùng nhà bếp và đồ kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋬 chỉ núm cầm, tay cầm của các đồ vật kim loại như nồi, chậu. Wiktionary không cung cấp dữ liệu etymology; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋬是壺或鍋上的提手。Pàn shì hú huò guō shàng de tíshou. thanh 4

    鋬 là tay cầm trên ấm hoặc nồi.

  • 這個銅壺的鋬已經鬆了。Zhège tóng hú de pàn yǐjīng sōng le. thanh 4

    Tay cầm của chiếc ấm đồng này đã lỏng rồi.

  • 工匠修好了鋬。Gōngjiàng xiū hǎo le pàn. thanh 1

    Người thợ đã sửa xong tay cầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pán (gần), bộ khác nhưng liên quan đến đồ dùng bếp

  • cùng âm pàn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.