Nghĩa tiếng Việt
do dự, phân vân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俳 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người — dạng viết tắt của 人) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Nhân chỉ đây liên quan đến con người/nghề diễn, 非 cho âm đọc.
Hán-Việt: bài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bài" (nghệ nhân): bộ Nhân (亻) + Phi (非, trái phải/phê phán) — người đứng giữa ranh giới đúng/sai để diễn hài, làm khán giả cười.
Gương Hán-Việt
Bài — dùng trong "bài ưu" (俳優: diễn viên hài kịch cổ) và "bài cú" (俳句: haiku).
Mở khoá kiến thức
Biết 俳 giúp đọc 俳句 (bài cú: haiku — thể thơ Nhật 5-7-5), 俳優 (bài ưu: diễn viên), 俳諧 (bài hài: thơ hài hước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 人 (nhân, người, viết tắt 亻) chỉ người/nghề, 非 (phi) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 俳 mang nghĩa diễn viên hài kịch thời cổ, vở diễn giải trí; cũng có nghĩa hài hước, buồn cười. Nổi bật qua 俳句 (haiku Nhật — thể thơ vay mượn từ Trung Hoa), 俳優 (diễn viên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 俳句是日本的一种短诗形式。
Haiku là một thể thơ ngắn của Nhật Bản.
- 他是一位著名的俳优。
Ông ta là một nghệ nhân hài kịch nổi tiếng.
- 俳谐之词,令人发笑。
Lời văn hài hước khiến người ta bật cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.