Từ vựng tiếng Trung
pái

Nghĩa tiếng Việt

do dự, phân vân

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俳 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người — dạng viết tắt của 人) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Nhân chỉ đây liên quan đến con người/nghề diễn, 非 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bài" (nghệ nhân): bộ Nhân (亻) + Phi (非, trái phải/phê phán) — người đứng giữa ranh giới đúng/sai để diễn hài, làm khán giả cười.

Gương Hán-Việt

Bài — dùng trong "bài ưu" (俳優: diễn viên hài kịch cổ) và "bài cú" (俳句: haiku).

Mở khoá kiến thức

Biết 俳 giúp đọc 俳句 (bài cú: haiku — thể thơ Nhật 5-7-5), 俳優 (bài ưu: diễn viên), 俳諧 (bài hài: thơ hài hước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俳 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 人 (nhân, người, viết tắt 亻) chỉ người/nghề, 非 (phi) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 俳 mang nghĩa diễn viên hài kịch thời cổ, vở diễn giải trí; cũng có nghĩa hài hước, buồn cười. Nổi bật qua 俳句 (haiku Nhật — thể thơ vay mượn từ Trung Hoa), 俳優 (diễn viên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 俳句是日本的一种短诗形式。Páijù shì Rìběn de yī zhǒng duǎn shī xíngshì. thanh 2

    Haiku là một thể thơ ngắn của Nhật Bản.

  • 他是一位著名的俳优。Tā shì yī wèi zhùmíng de páiyōu. thanh 1

    Ông ta là một nghệ nhân hài kịch nổi tiếng.

  • 俳谐之词,令人发笑。Páixié zhī cí, lìng rén fā xiào. thanh 2

    Lời văn hài hước khiến người ta bật cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pái, cùng có 非, nghĩa do dự/đi lại, tự dạng gần

  • cùng âm pái, nghĩa xếp hàng, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.