Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈪 thuộc bộ 金 (Kim, kim loại); không có anchor glyph. Cấu trúc thành phần và nghĩa cụ thể không rõ trong nguồn học thuật hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": bộ 金 (kim, kim loại) gợi vật dụng bằng kim loại — 鈪 là một vật kim loại cụ thể trong văn ngôn cổ, âm ách gợi sự siết chặt (ách chế).

Gương Hán-Việt

ách — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm bộ Kim

Mở khoá kiến thức

Biết 鈪 (ách) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Kim trong văn bản kỹ thuật hoặc danh mục đồ vật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈪 (ách): chữ thuộc bộ 金 (Kim, kim loại). Âm Quan Thoại è. Wiktionary không có dữ liệu glyph. Có thể liên quan đến một vật dụng kim loại hoặc bộ phận kim khí. Đây là chữ cực hiếm, nghĩa không được ghi chép rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈪字見於古代器物銘文,義不可考。è zì jiàn yú gǔdài qìwù míngwén, yì bù kě kǎo. thanh 4

    Chữ 鈪 thấy trong minh văn đồ vật cổ đại, nghĩa không thể khảo cứu.

  • 此金屬器物古稱鈪,今已無人知曉。cǐ jīnshǔ qìwù gǔ chēng è, jīn yǐ wúrén zhīxiǎo. thanh 3

    Vật dụng kim loại này xưa gọi là 鈪, nay không ai còn biết đến.

  • 研究古器物者,偶在銘文中見鈪字。yánjiū gǔ qìwù zhě, ǒu zài míngwén zhōng jiàn è zì. thanh 2

    Người nghiên cứu đồ vật cổ đôi khi thấy chữ 鈪 trong minh văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm è; 額 bộ 頁 nghĩa là trán, số tiền

  • cùng bộ 金, chữ hiếm về đồ kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.