Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

sơn; quét sơn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髹 có bộ 髟 (tiêu, tóc/lông dài) biểu nghĩa theo một cách đọc, hoặc có thể bộ 彡 (tóc/vẽ) liên quan. Nguồn không có trong Wiktionary. Có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưu": bộ tóc (髟) dài mềm + âm xiū — 髹 là động tác quét sơn mài mượt mà như vuốt tóc.

Gương Hán-Việt

髹 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 髹 mở khoá từ vựng nghề sơn mài (漆器) trong mỹ thuật thủ công truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髹 seal 1
Tiểu triện

髹 không có ghi chép nguồn gốc trong Wiktionary. Có dạng tiểu triện. Nghĩa: quét sơn mài (lacquer) màu đỏ nâu/đen; cũng là màu sơn mài đó. Dùng trong nghề thủ công sơn mài truyền thống Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髹漆工艺是中国传统手工艺。Xiū qī gōngyì shì Zhōngguó chuántǒng shǒugōngyì. thanh 1

    Nghề sơn mài là nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.

  • 这件漆器经过多次髹涂。Zhè jiàn qìqì jīngguò duō cì xiū tú. thanh 4

    Đồ sơn mài này đã được quét nhiều lớp sơn.

  • 髹饰录是古代漆艺专著。Xiū shì lù shì gǔdài qī yì zhuānzhù. thanh 1

    Tác phẩm Trang Sức Sơn Mài là chuyên khảo sơn mài cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiū, dạng chữ gần giống

  • cùng nghĩa về sơn mài, dùng liên kết trong 髹漆

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.