Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hoa lưu 驊驑,驊騮)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骅 (phồn thể 驊) có bộ 馬 (mã) biểu nghĩa chỉ ngựa. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ chỉ dùng trong 驊騮 (hoa lưu — tên loài ngựa quý).

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": bộ 馬 (ngựa) + âm hoa — ngựa hoa 骅 chỉ giống ngựa thuần chủng quý như hoa nở, gặp trong 驊騮 (hoa lưu).

Gương Hán-Việt

hoa trong "hoa lưu" (驊騮 — giống ngựa quý thuần chủng)

Mở khoá kiến thức

Biết 骅 giúp nhận ra từ 驊騮 (hoa lưu) trong thơ văn cổ tả ngựa quý và anh hùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骅 bigseal 1
Đại triện

骅 (phồn thể 驊) mang bộ 馬 (mã, ngựa), chỉ loài ngựa tốt quý. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chỉ dùng trong 驊騮 (hoa lưu — giống ngựa thuần chủng nổi tiếng). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骅骝是古代传说中的神马。Huáliú shì gǔdài chuánshuō zhōng de shénmǎ. thanh 2

    Hoa lưu là con ngựa thần trong truyền thuyết cổ đại.

  • 他骑着骅骝奔驰在战场上。Tā qízhe huáliú bēnchí zài zhànchǎng shàng. thanh 1

    Anh ta cưỡi ngựa hoa lưu phi nước đại trên chiến trường.

  • 骅骝开道,威风凛凛。Huáliú kāidào, wēifēng lǐnlǐn. thanh 2

    Ngựa hoa lưu dẫn đường, khí thế uy nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 馬, đều liên quan cưỡi/điều khiển ngựa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.