Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

thết đãi long trọng; tế tập thể

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飨 là dạng giản thể của 饗. Thuộc bộ 食 (thực — thức ăn). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưởng" (飨宴): bộ 食 (ăn) — thết đãi long trọng là để mọi người cùng được hưởng (享/飨) thức ăn ngon.

Gương Hán-Việt

飨宴 (hưởng yến) — yến tiệc long trọng; 飨士 (hưởng sĩ) — thết đãi quân sĩ

Mở khoá kiến thức

Biết 飨 mở khoá: 飨宴 (yến tiệc), 飨士 (thết đãi binh sĩ), 飨祭 (tế lễ tập thể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飨 (xiǎng), dạng phồn thể 饗, theo Wiktionary thuộc bộ 食 (ăn). Nghĩa gốc là tổ chức yến tiệc long trọng, thết đãi khách hoặc tổ chức tế lễ tập thể. Xuất hiện trong 飨宴 (yến tiệc long trọng), 飨士 (thết đãi binh sĩ). Chữ cổ, dùng trong văn ngôn và lễ nghi. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军飨士,犒赏三军。jiāngjūn xiǎng shì, kàoshǎng sānjūn. thanh 1

    Tướng quân thết đãi binh sĩ, khao thưởng ba quân.

  • 古代有飨礼,以宴会接待宾客。gǔdài yǒu xiǎng lǐ, yǐ yànhuì jiēdài bīnkè. thanh 3

    Thời cổ đại có lễ hưởng, dùng yến tiệc tiếp đãi khách.

  • 飨宴之礼,体现主人的诚意。xiǎngyàn zhī lǐ, tǐxiàn zhǔrén de chéngyì. thanh 3

    Lễ nghi yến tiệc thể hiện thành ý của chủ nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiǎng và cùng nghĩa hưởng thụ — 享 thông dụng hơn trong văn hiện đại

  • cùng âm xiǎng, khác nghĩa — 响 là âm thanh, 飨 là thết đãi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.