Nghĩa tiếng Việt
闗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韗 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc mềm). Wiktionary không phân tích glyph origin chi tiết ngoài {{Han etym}}. Nghĩa liên quan người chế tạo trống da. Chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": bộ 韋 (da thuộc) — nghệ nhân uẩn chứa kỹ năng bịt da căng trống.
Gương Hán-Việt
uẩn — âm Hán-Việt, liên quan người thợ da làm trống
Mở khoá kiến thức
Biết 韗 mở khoá nhóm chữ bộ 韋 chỉ đồ dùng và nghề nghiệp liên quan da thuộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韗 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc). Wiktionary định nghĩa chưa rõ (rfdef), nhưng từ ghép 韗人 gợi nghĩa: người chuyên làm trống da. Phát âm yùn/xuàn. Có hình tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韗人善于制作皮鼓。
Người thợ da giỏi chế tạo trống da.
- 古代韗人地位颇受重视。
Thợ làm trống da thời cổ được khá coi trọng.
- 韗革之工,古礼所需。
Công việc thuộc da làm trống, là điều lễ nghi cổ yêu cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.