Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

mềm mà dai

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韌 = 韋 (Vi, biểu nghĩa: da thuộc) + 刃 (Nhận, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 韋 cho biết liên quan tới da mềm dẻo, phần 刃 cho âm đọc. Nghĩa gốc là da mềm mà dai, bền dẻo.

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": 韋 (da thuộc) + 刃 (nhận/lưỡi dao, âm) — da mềm chịu được lưỡi dao, bền dai không đứt — đó là sự nhẫn nại kiên cường.

Gương Hán-Việt

nhận trong 韌性 (tính bền dai), 堅韌 (kiên nhẫn bền bỉ), 柔韌 (mềm mà dai)

Mở khoá kiến thức

Biết 韌 mở khoá nhóm từ 韌性, 堅韌, 柔韌, 韌帶 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韌 silk 1
Bạch thư
韌 seal 1
Tiểu triện

韌 là chữ hình thanh: 韋 (vi, biểu nghĩa da thuộc/da mềm) + 刃 (nhận, biểu âm). Nghĩa gốc là da thuộc mềm mà dai, bền dẻo. Mở rộng thành tính kiên nhẫn, không dễ gãy. Dạng bạch thư và tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她具有堅韌不拔的意志。tā jùyǒu jiānrèn bùbá de yìzhì. thanh 1

    Cô ấy có ý chí kiên nhẫn bền bỉ (堅韌不拔).

  • 韌帶是連接骨骼的彈性組織。rèn dài shì liánjié gǔgé de tánxìng zǔzhī. thanh 4

    Dây chằng (韌帶) là mô đàn hồi nối các xương lại.

  • 竹子柔韌,是良好的建材。zhúzi róurèn, shì liánghǎo de jiàncái. thanh 2

    Tre mềm mà dai (柔韌), là vật liệu xây dựng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 韌, cùng nghĩa bền dai

  • là bộ phận âm của 韌, cùng âm rèn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.