Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霘 thuộc bộ 雨 (Vũ, mưa); không có anchor glyph. Nghĩa liên quan đến hiện tượng khí tượng học. Cấu trúc thành phần không rõ trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: đổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổng": bộ 雨 (vũ, mưa) gợi hiện tượng khí tượng — 霘 là một hiện tượng thời tiết liên quan đến mưa trong văn ngôn cổ, âm đổng gợi 動 (động, chuyển động).

Gương Hán-Việt

đổng — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm bộ Vũ

Mở khoá kiến thức

Biết 霘 (đổng) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Vũ trong văn bản khí tượng hoặc thơ văn về thời tiết cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霘 (đổng): chữ thuộc bộ 雨 (Vũ, mưa). Âm Quan Thoại dòng. Wiktionary không có dữ liệu glyph. Đây là chữ cực hiếm liên quan đến thời tiết hoặc hiện tượng mưa. Nghĩa cụ thể không được ghi chép rõ ràng trong nguồn học thuật hiện đại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霘字義晦,見古代典籍。dòng zì yì huì, jiàn gǔdài diǎnjí. thanh 4

    Chữ 霘 nghĩa tối nghĩa, thấy trong điển tịch cổ đại.

  • 霘屬雨部,疑與天象有關。dòng shǔ yǔ bù, yí yǔ tiānxiàng yǒuguān. thanh 4

    霘 thuộc bộ Vũ, nghi liên quan đến thiên tượng.

  • 古籍中霘字記某種氣象。gǔjí zhōng dòng zì jì mǒuzhǒng qìxiàng. thanh 3

    Trong sách cổ, chữ 霘 ghi một loại khí tượng nào đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨; 霆 nghĩa là sấm sét

  • cùng bộ 雨; 震 nghĩa là rung chuyển, sấm động

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.