Từ vựng tiếng Trung
liào

Nghĩa tiếng Việt

cái khoá sắt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镣 là dạng giản thể của 鐐. Bộ 钅(kim) gợi đây là vật bằng kim loại — cụ thể là cùm/xích sắt khoá tay chân tù nhân.

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": ghi nhớ: 钅(kim loại) = 镣铐 (cùm và khoá sắt) — bộ xích trói buộc tù nhân.

Gương Hán-Việt

镣铐 (liào kào) — cùm và khoá, xiềng xích giam cầm.

Mở khoá kiến thức

Biết 镣 mở khoá 镣铐 (xiềng xích, cùm khoá) — thường dùng theo nghĩa bóng: 冲破镣铐 (phá bỏ xiềng xích — tự do).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镣 seal 1
Tiểu triện

镣 là dạng giản thể của 鐐 (金→钅). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc chi tiết. 鐐 chỉ cùm sắt, xích chân tù nhân. Glyph tiểu triện tồn tại nhưng không có giải thích cấu trúc trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犯人被戴上了镣铐押送。fànrén bèi dài shàng le liàokào yāsòng. thanh 4

    Tội nhân bị đeo còng tay xích chân áp giải.

  • 冲破镣铐,追求自由是人类的天性。chōngpò liàokào, zhuīqiú zìyóu shì rénlèi de tiānxìng. thanh 1

    Phá bỏ xiềng xích, theo đuổi tự do là thiên tính của con người.

  • 历史上奴隶常被戴上铁镣。lìshǐ shàng núlì cháng bèi dài shàng tiě liào. thanh 4

    Trong lịch sử, nô lệ thường bị đeo xiềng sắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, thường đi cặp với 镣 trong 镣铐; 铐 là còng tay

  • cùng bộ 钅, dạng chữ gần; 镇 là trấn thủ/thị trấn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.