Nghĩa tiếng Việt
khắc; giáng chức, biếm xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镌 có bộ 钅 (kim, biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 隽/雋 (chuẩn/quyên, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyên": dụng cụ kim loại (钅) khắc sâu — "quyên" gợi "chuyên" (khắc chuyên cần); 镌刻 là khắc vào đá, 镌心 là khắc vào tâm trí.
Gương Hán-Việt
"quyên" xuất hiện trong "quyên khắc" (镌刻 — chạm khắc), ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 镌 mở khoá: 镌刻 (chạm khắc), 镌心 (khắc vào lòng), 镌降 (giáng chức — nghĩa cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镌 gồm 钅 (kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm gần juān. Nguyên nghĩa: dụng cụ chạm khắc bằng kim loại; từ đó phái sinh nghĩa: khắc, ghi khắc vào lòng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工匠在石碑上镌刻文字。
Thợ thủ công chạm khắc chữ lên bia đá.
- 那段话镌刻在他心中。
Câu nói đó khắc sâu vào lòng anh ấy.
- 这块石板上镌刻着古老的诗句。
Trên tấm đá này khắc những câu thơ cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.