Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

cái mâu; cái giáo; Ghi chú: 另见xiān

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锬 (dạng phồn thể 錟) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 金 (kim) xác nhận đây là vật bằng kim loại; cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary giải mã.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": thanh kim 金 loại dài nhọn — 锬 đàm là ngọn giáo sắc bén thời cổ.

Gương Hán-Việt

đàm trong văn ngữ cổ chỉ loại giáo dài

Mở khoá kiến thức

Biết 锬 giúp đọc văn học cổ Trung Quốc mô tả vũ khí chiến trường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có phân tích nguồn gốc tự dạng cho 錟/锬. Theo định nghĩa, chữ có hai cách đọc chính: tán (nghĩa: sắc bén) và xiān (nghĩa: loại vũ khí cổ, giáo dài). Bộ 金 (kim) xác nhận vật liệu kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代战场上,锬是重要的兵器。gǔdài zhànchǎng shàng, tán shì zhòngyào de bīngqì. thanh 3

    Trên chiến trường xưa, mâu dài là vũ khí quan trọng.

  • 锬刃锋利,威力极大。tán rèn fēnglì, wēilì jí dà. thanh 2

    Lưỡi mâu sắc bén, uy lực vô cùng.

  • 这件锬出土于汉代墓葬。zhè jiàn tán chūtǔ yú Hàn dài mùzàng. thanh 4

    Cây mâu này được khai quật từ mộ thời Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 锬, dễ lẫn lộn

  • đồng âm tán, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.