Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố ziriconi, Zr

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锆 có bộ 金 (kim, kim loại) gợi nghĩa nguyên tố kim loại. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": 锆 có bộ 金 (kim loại) — kim loại cáo bền chắc, dùng trong lò phản ứng hạt nhân vì chịu nhiệt tốt.

Gương Hán-Việt

锆 xuất hiện trong thuật ngữ khoa học; "cáo" là tên Hán-Việt của nguyên tố zirconium.

Mở khoá kiến thức

Biết 锆 giúp đọc tài liệu khoa học vật liệu, hạt nhân và hóa học bằng tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锆 không có dữ liệu Wiktionary cấu trúc chi tiết. Đây là chữ hiện đại đặt tên cho nguyên tố zirconium (Zr, số hiệu nguyên tử 40). Bộ 金 (kim loại) gợi tính chất kim loại của nguyên tố. Không có ảnh cổ tự. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锆是核反应堆燃料棒的常用材料。Gào shì hé fǎnyìngduī ránliào bàng de chángyòng cáiliào. thanh 4

    Zirconium là vật liệu thường dùng làm thanh nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân.

  • 氧化锆具有优异的耐高温性能。Yǎnghuà gào jùyǒu yōuyì de nài gāowēn xìngnéng. thanh 3

    Zirconia (oxit zirconium) có khả năng chịu nhiệt độ cao xuất sắc.

  • 锆合金广泛应用于航空航天领域。Gào héjīn guǎngfàn yìngyòng yú hángkōng hángtián lǐngyù. thanh 4

    Hợp kim zirconium được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố kim loại

  • đồng âm gāo/gào, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.