Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎯 có bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Không có glyph origin từ Wiktionary. Chữ chỉ dụng cụ búa lớn (鎯頭 — búa tạ).

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": 鎯 (lang) — kim loại 金 nặng như búa tạ 鎯頭. Nhớ: âm "lang" gợi tiếng búa đập "làng làng" vang xa.

Gương Hán-Việt

lang trong "鎯頭" (lang đầu — búa tạ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鎯 (lang) mở khoá: 鎯頭 (búa tạ, búa lớn) — dụng cụ đập sắt trong rèn đúc kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 鎯. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại có thể biểu âm. 鎯 xuất hiện trong 鎯頭 (búa tạ, búa lớn bằng kim loại). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用鎯頭敲打金屬。gōngrén yòng lángtóu qiāodǎ jīnshǔ. thanh 1

    Công nhân dùng búa tạ đập kim loại.

  • 鎯頭是鐵匠的重要工具。lángtóu shì tiějiàng de zhòngyào gōngjù. thanh 2

    Búa tạ là công cụ quan trọng của thợ rèn.

  • 一個大鎯頭重達十公斤。yīgè dà lángtóu zhòng dá shí gōngjīn. thanh 1

    Một chiếc búa tạ lớn nặng đến mười kilogram.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm láng, khác nghĩa (cây dừa/dương, gậy)

  • cùng bộ 金, cùng nghĩa búa nhưng nhỏ hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.