Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đồng trắng; mạ bằng đồng trắng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋈 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm wù. Chỉ đồng trắng (silver-plated metal) hoặc việc mạ kim loại bằng đồng trắng. Là chữ rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển. Có hình ảnh tiểu triện.

Hán-Việt: ốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ốc": kim 金 sáng wù — 鋈 là kim loại mạ trắng sáng bóng, xuất hiện trong Kinh Thi mô tả xe ngựa hoàng tộc.

Gương Hán-Việt

Ốc trong 鋈续 (ốc tục — phụ tùng xe ngựa mạ đồng trắng, Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋈 mở khoá trích dẫn Kinh Thi 钩膺鋈续 — kiến thức văn học cổ điển và vật liệu kim loại cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋈 seal 1
Tiểu triện

鋈 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc wù. Nghĩa là đồng trắng, hoặc mạ bằng đồng trắng. Xuất hiện trong Kinh Thi (诗经): 钩膺鋈续 — mô tả đồ trang trí xe ngựa mạ bạc. Là chữ rất cổ và hiếm. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钩膺鋈续,是《诗经》中的名句。Gōu yīng wù xù, shì Shī Jīng zhōng de míng jù. thanh 1

    'Móc ngực mạ bạc' là câu nổi tiếng trong Kinh Thi.

  • 古代皇家器物常以鋈装饰。Gǔdài huángjiā qìwù cháng yǐ wù zhuāngshì. thanh 3

    Đồ dùng hoàng gia thời cổ thường được trang trí bằng đồng trắng mạ bạc.

  • 鋈是一种古代金属加工工艺。Wù shì yī zhǒng gǔdài jīnshǔ jiāgōng gōngyì. thanh 4

    Mạ đồng trắng là một kỹ thuật gia công kim loại cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wù, nghĩa vật/đồ vật, phổ biến nhất

  • cùng âm wù, nghĩa nhiệm vụ/phục vụ, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.