Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

Tán (tên đất cổ, ở huyện Quang Hoá, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酂 = 贊 (Tán, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh. Bộ 邑 cho biết liên quan đến địa danh/đơn vị hành chính; 贊 gợi âm.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": đất ấp (邑) của một trăm nhà — đơn vị làng xã nhỏ nhất thời Chu, gọi là tán.

Gương Hán-Việt

tán — ít dùng trong tiếng Việt Hán thường ngày; là đơn vị địa lý hành chính cổ đại Trung Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 酂 (tán) giúp hiểu hệ thống hành chính thời Chu và bộ 邑 chỉ đơn vị lãnh thổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (qua anchor 酇), 酂 là chữ hình thanh: 贊 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa: đất đai). Hai âm: zàn/zuǎn chỉ đơn vị hành chính 100 nhà thời Chu; cuó/cuán chỉ địa danh (Tán Thành, Tán Dương). Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酂是周代的基层行政单位,约包含一百户人家。Zàn shì Zhōu dài de jīcéng xíngzhèng dānwèi, yuē bāohán yī bǎi hù rénjiā. thanh 4

    酂 là đơn vị hành chính cơ sở thời Chu, khoảng một trăm hộ gia đình.

  • 酂城是古代的一个地名,位于今湖北省。Cuó chéng shì gǔdài de yī gè dìmíng, wèiyú jīn Húběi shěng. thanh 2

    Tán Thành là địa danh cổ đại, thuộc tỉnh Hồ Bắc ngày nay.

  • 周礼中,酂与遂、邑等构成乡村行政体系。Zhōulǐ zhōng, zàn yǔ suì, yì děng gòuchéng xiāngcūn xíngzhèng tǐxì. thanh 1

    Trong Chu lễ, 酂 cùng với 遂, 邑 tạo nên hệ thống hành chính nông thôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 酂 với cùng nghĩa; thêm 28 nét so với 酂

  • bộ thủ của 酂, nhưng 邑 là đơn vị lãnh thổ lớn hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.