Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酇 = 贊 (Tán, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh, dạng phồn thể của 酂. Bộ 邑 cho biết liên quan đến địa danh/đơn vị hành chính.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": đất ấp (邑) đầy đủ — dạng phồn thể của 酂 với đầy đủ nét, uy nghi hơn như văn bản trang trọng.

Gương Hán-Việt

tán — ít dùng trong tiếng Việt Hán; dạng phồn thể của 酂 (tán), cùng nghĩa đơn vị hành chính cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 酇 (tán) giúp nhận dạng phồn-giản của cùng một chữ: 酇↔酂, và hiểu bộ 邑 trong địa danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 酇 là chữ hình thanh phồn thể: 贊 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa: đất đai). Cùng nghĩa với 酂, chỉ đơn vị hành chính 100 nhà thời Chu và địa danh. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酇与酂是繁简字关系,意思完全相同。Zàn yǔ zàn shì fán jiǎn zì guānxi, yìsi wánquán xiāngtóng. thanh 4

    酇 và 酂 có quan hệ phồn-giản, nghĩa hoàn toàn giống nhau.

  • 酇阳在古代文献中是一个重要的地名。Zànyáng zài gǔdài wénxiàn zhōng shì yī gè zhòngyào de dìmíng. thanh 4

    Tán Dương trong tài liệu cổ là một địa danh quan trọng.

  • 周朝以酇为基本的农村行政单位。Zhōucháo yǐ zàn wéi jīběn de nóngcūn xíngzhèng dānwèi. thanh 1

    Nhà Chu lấy 酇 làm đơn vị hành chính nông thôn cơ bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 酇, cùng nghĩa; 酂 ít nét hơn 21 nét

  • bộ thủ của 酇, 邑 là đơn vị lãnh thổ chung hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.