Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邉 là biến thể cổ của 邊 (biên), thuộc bộ 辵 (xước, đi bộ). Wiktionary không có phân tích nguyên tự riêng cho dạng này. Chưa có nguồn học thuật riêng.

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": bộ 辵 (đi bộ) — đi đến tận biên giới, cạnh bên lề đất nước.

Gương Hán-Việt

biên trong 邊界 (biên giới), 邊疆 (biên cương), 旁邊 (bên cạnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 邉/邊 mở khoá nhóm từ 邊界, 邊疆, 旁邊, 身邊 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邉 là dạng viết cổ của 邊 (biên, biểu nghĩa cạnh/biên giới), thuộc bộ 辵 (xước, đi bộ). Nghĩa: bên, phía, bờ, biên giới, giới hạn. Wiktionary không có phân tích nguyên tự riêng. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邉是邊的古字,意指侧面或边界。biān shì biān de gǔ zì, yì zhǐ cè miàn huò biānjìe. thanh 1

    邉 là dạng cổ của 邊, nghĩa là cạnh bên hoặc biên giới.

  • 路邉种满了樱花树。lù biān zhòng mǎn le yīnghuā shù. thanh 4

    Ven đường trồng đầy cây hoa anh đào.

  • 邉界之地,历来兵家必争。biān jiè zhī dì, lìlái bīngjiā bìzhēng. thanh 1

    Vùng biên giới (邉界) xưa nay là nơi binh gia phải tranh giành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 邊/邉, cùng nghĩa cạnh bên

  • cùng âm biān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.