Từ vựng tiếng Trung
zhūn

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn, gian nan, truân chuyên

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迍 là chữ thuộc bộ 辶 (xước, di chuyển). Wiktionary chỉ ghi 'Han etym' không cung cấp phân tích thành phần. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: dọn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dọn": bộ 辶 gợi bước đi — dọn dẹp chướng ngại, vấp váp trên đường đời gian truân.

Gương Hán-Việt

dọn trong 迍邅 (dọn chiên) — gian truân; liên hệ 'dọn đường' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 迍 mở khoá điển tích 迍邅 và nhóm từ chỉ gian nan, hoạn nạn trong thơ ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迍 thuộc bộ 辶 (di chuyển), mang nghĩa vấp váp, đi khó khăn, không thuận lợi. Thường gặp trong tổ hợp 迍邅 (dọn chiên) — gặp hoạn nạn, đường đời gian truân. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迍邅之难,古人常以此喻人生困境。Zhūnzhān zhī nán, gǔrén cháng yǐ cǐ yù rénshēng kùnjìng. thanh 1

    Cảnh gian truân 迍邅, người xưa thường ví với hoàn cảnh khó khăn trong cuộc đời.

  • 仕途迍蹇,他心灰意冷。Shìtú zhūnjiǎn, tā xīn huī yì lěng. thanh 4

    Con đường quan lộ gian truân 迍蹇, anh ta nản lòng nguội chí.

  • 迍字形容行路不顺,命运多舛。Zhūn zì xíngróng xínglù bù shùn, mìngyùn duō chuǎn. thanh 1

    Chữ 迍 tả đường đi không thuận, số phận truân chuyên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 迩 (nhĩ/ěr) cùng bộ 辶, chỉ gần gũi, dễ nhầm tự dạng với 迍

  • 屯 (độn/tún) cùng âm zh- dễ nhầm, chỉ tích trữ, tập hợp

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.