Từ vựng tiếng Trung
tún

Nghĩa tiếng Việt

bánh bao

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饨 có bộ 饣(thực, thức ăn) xác định là thực phẩm. Chữ chỉ dùng trong từ 馄饨 (húntun/wonton — bánh sủi cảo nước). Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích thêm.

Hán-Việt: độn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độn": 饨 — cơm (饣) gói nhân bột (饨) — như tô hoành thánh (馄饨) nóng hổi buổi sáng.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "hoành thánh" hoặc "wonton".

Mở khoá kiến thức

Biết 饨 giúp đọc 馄饨 (hoành thánh/wonton) và nhận bộ 饣(食) trong chữ thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 飩 chỉ dùng trong 餛飩 (húntun). Bộ 食 xác định đây là thực phẩm. Nghĩa: thành phần trong từ ghép 馄饨 — loại bánh bột mỏng bọc nhân thịt, luộc hoặc chiên, phổ biến khắp Trung Hoa và Đông Nam Á. Dạng tiểu triện còn ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馄饨汤是早餐的好选择。húntun tāng shì zǎocān de hǎo xuǎnzé. thanh 2

    Súp hoành thánh là lựa chọn tốt cho bữa sáng.

  • 上海的小馄饨皮薄馅少。shànghǎi de xiǎo húntun pí báo xiàn shǎo. thanh 4

    Hoành thánh nhỏ Thượng Hải vỏ mỏng nhân ít.

  • 她最爱吃鲜肉馄饨。tā zuì ài chī xiān ròu húntun. thanh 1

    Cô ấy thích nhất hoành thánh nhân thịt tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi với 饨 trong 馄饨; hai chữ luôn đi cùng nhau

  • cùng âm tūn; 吞 nghĩa là nuốt — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.