Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

họ Hô

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轷 là dạng giản hóa của 軤, thay bộ 車 bằng 车 (giản thể). Wiktionary xác nhận {{Han simp|軤|f=車|t=car}}. Nghĩa theo 軤.

Hán-Việt: hô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hô": bộ 车 (xa, xe) gợi hình ảnh xe cộ — 轷 là dạng giản thể của 軤, một loại xe hoặc bộ phận xe cổ đại.

Gương Hán-Việt

hô — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ giản thể hiếm gặp

Mở khoá kiến thức

Biết 轷 (hô) giúp nhận dạng dạng giản thể của 軤 trong văn bản kỹ thuật cổ về xe cộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轷 (hô): dạng giản hóa của 軤, với 車 (Xa, phồn thể) đổi thành 车 (xa, giản thể). Wiktionary xác nhận {{Han simp|軤|f=車|t=车}} và chỉ về 軤. 軤 là tên một loại xe hoặc bộ phận xe trong văn ngôn cổ. Âm đọc hū liên quan đến âm của 乎 (hồ). Đây là chữ hiếm, chủ yếu dùng trong văn bản về xe cộ cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轷字為軤之簡體,義隨軤。hū zì wéi hū zhī jiǎntǐ, yì suí hū. thanh 1

    Chữ 轷 là giản thể của 軤, nghĩa theo 軤.

  • 研究古代車制,須辨轷輿之別。yánjiū gǔdài chēzhì, xū biàn hū yú zhī bié. thanh 2

    Nghiên cứu xe cộ cổ đại phải phân biệt được các loại xe khác nhau.

  • 古代輿服制度中,轷為罕見之名。gǔdài yúfú zhìdù zhōng, hū wéi hǎnjiàn zhī míng. thanh 3

    Trong chế độ xe ngựa cổ đại, 轷 là tên hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 轷 là dạng giản thể của 軤; cùng nghĩa

  • cùng bộ 车; 轎 là kiệu — phương tiện đi lại cổ đại quen thuộc hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.