Nghĩa tiếng Việt
(xem: trì trù 踟躊)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踟 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 知 (Tri, biểu âm). Chữ hình thanh: 足 liên quan đến bước đi, 知 cho âm đọc.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": chân (足) muốn biết (知) nên đi hay không — bước chân trì hoãn, lưỡng lự không tiến.
Gương Hán-Việt
trì (踟) trong 踟躇 (trì trù: do dự, lưỡng lự).
Mở khoá kiến thức
Biết 踟 (trì) giúp hiểu cụm 踟躕不前 (trì trù bất tiền: do dự không tiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踟 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 知 biểu âm. Nghĩa là 'đi lui đi tới, lưỡng lự'. Dùng chủ yếu trong 踟躇/踟躕 (trì trù: do dự, lưỡng lự). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在門口踟躕,不知該進去嗎。
Anh ấy đứng do dự trước cửa, không biết có nên vào không.
- 面對選擇,他踟躇了很久。
Trước sự lựa chọn, anh ấy lưỡng lự rất lâu.
- 不要踟躕,勇敢地走下去。
Đừng do dự, hãy dũng cảm bước tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.