Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trì trù 踟躊)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踟 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 知 (Tri, biểu âm). Chữ hình thanh: 足 liên quan đến bước đi, 知 cho âm đọc.

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì": chân (足) muốn biết (知) nên đi hay không — bước chân trì hoãn, lưỡng lự không tiến.

Gương Hán-Việt

trì (踟) trong 踟躇 (trì trù: do dự, lưỡng lự).

Mở khoá kiến thức

Biết 踟 (trì) giúp hiểu cụm 踟躕不前 (trì trù bất tiền: do dự không tiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踟 liushutong 1
Lục thư thông

踟 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 知 biểu âm. Nghĩa là 'đi lui đi tới, lưỡng lự'. Dùng chủ yếu trong 踟躇/踟躕 (trì trù: do dự, lưỡng lự). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在門口踟躕,不知該進去嗎。tā zài ménkǒu chíchú, bùzhī gāi jìnqù ma. thanh 1

    Anh ấy đứng do dự trước cửa, không biết có nên vào không.

  • 面對選擇,他踟躇了很久。miànduì xuǎnzé, tā chíchú le hěn jiǔ. thanh 4

    Trước sự lựa chọn, anh ấy lưỡng lự rất lâu.

  • 不要踟躕,勇敢地走下去。bùyào chíchú, yǒnggǎn de zǒu xiàqù. thanh 4

    Đừng do dự, hãy dũng cảm bước tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 踟躇; 躇 bộ 足, nghĩa tương tự (dừng lại, do dự)

  • đồng âm trì, 遲 nghĩa là chậm trễ; 踟 là do dự đi lui đi tới

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.