Nghĩa tiếng Việt
do dự; chần chừ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躇 la chu hinh thanh: bo 足 (tuc, chan — bieu nghia) + 著 (trac, bieu am). Chi buoc chan do du, tro lai, di lui toi.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": chan (足) buoc di lui toi (著 bieu am) — 踌躇 (tru chu) la do du khong dam buoc toi.
Gương Hán-Việt
Chu trong tru chu (踌躇 — do du), tri tru (踟躇 — bien the cua do du)
Mở khoá kiến thức
Biet 躇 mo khoa: 踌躇 (do du), 踟躇 (bien the).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躇 la chu hinh thanh gom 足 (chan) lam bieu nghia va 著 lam bieu am. Nghia: di lui di toi, do du. Hau nhu chi dung trong 踌躇 (do du) va 踟躇 (bien the).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他踌躇再三,终于开口了。
Anh ay do du may lan, cuoi cung len tieng.
- 她在门口踟躇了一会儿。
Co ay do du truoc cua mot luc.
- 不要踌躇,勇敢向前走吧。
Dung do du, dung cam tien buoc di.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.