Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

do dự; chần chừ

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躇 la chu hinh thanh: bo 足 (tuc, chan — bieu nghia) + 著 (trac, bieu am). Chi buoc chan do du, tro lai, di lui toi.

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": chan (足) buoc di lui toi (著 bieu am) — 踌躇 (tru chu) la do du khong dam buoc toi.

Gương Hán-Việt

Chu trong tru chu (踌躇 — do du), tri tru (踟躇 — bien the cua do du)

Mở khoá kiến thức

Biet 躇 mo khoa: 踌躇 (do du), 踟躇 (bien the).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躇 la chu hinh thanh gom 足 (chan) lam bieu nghia va 著 lam bieu am. Nghia: di lui di toi, do du. Hau nhu chi dung trong 踌躇 (do du) va 踟躇 (bien the).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踌躇再三,终于开口了。Tā chóuchú zàisān, zhōngyú kāikǒu le. thanh 1

    Anh ay do du may lan, cuoi cung len tieng.

  • 她在门口踟躇了一会儿。Tā zài ménkǒu zhíchú le yīhuìr. thanh 1

    Co ay do du truoc cua mot luc.

  • 不要踌躇,勇敢向前走吧。Bù yào chóuchú, yǒnggǎn xiàng qián zǒu ba. thanh 4

    Dung do du, dung cam tien buoc di.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luon di kem trong 踌躇, de nham vai tro tung chu

  • la thanh phan bieu am ben trong 躇, hinh dang giong

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.