Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trì trù 踟躊)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踌 (gian the cua 躊) la chu hinh thanh: bo 足 (tuc, chan) cho nghia buoc chan do du. Chu chi dung trong tu ghep 踌躇 (do du, tru tru).

Hán-Việt: tru

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tru": doi chan (足) dung lai khong dam buoc — 踌躇 (tru tru) la do du, chan chu.

Gương Hán-Việt

Tru trong tru tru (踌躇 — do du)

Mở khoá kiến thức

Biet 踌 mo khoa tu 踌躇 (do du, luong lu), 踌躇满志 (tu man).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踌 liushutong 1踌 liushutong 2
Luc thu thong

Chu tao muon, chua thay trong giap cot/kim van. 踌 (phon the: 躊) hau nhu chi xuat hien trong tu 踌躇 (chochu) — nghia do du, chan chu. Khong co glyph origin hoc thuat ro rang.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踌躇了很久才做出决定。Tā chóuchú le hěn jiǔ cái zuòchū juédìng. thanh 1

    Anh ay do du rat lau moi dua ra quyet dinh.

  • 别踌躇,直接说吧。Bié chóuchú, zhíjiē shuō ba. thanh 2

    Dung chan chu, cu noi thang di.

  • 他踌躇满志地走上台。Tā chóuchú mǎnzhì de zǒu shàng tái. thanh 1

    Anh ay buoc len san khau voi ve tu man dac chi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luon di kem trong 踌躇, de nham vai tro tung chu

  • cung am chou, deu mang nghia tieu cuc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.