Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
chí

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn; chậm trễ, muộn

Âm Hán Việt

trì

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

遲 là chữ hình thanh: 辶/辵 (Sước, biểu nghĩa — chuyển động) + 犀 (Tê, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|辵|alt1=辶|t1=motion|犀|ls=psc|c1=s|c2=p}} – to move slowly, to be late. Bộ 辶 gợi chuyển động chậm chạp; 犀 cho âm. Phồn thể 遲; giản thể 迟.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho hành động đến muộn hoặc làm động từ trì hoãn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì" (chậm trễ, muộn): 辶 (bước đi) + 犀 (con tê giác — to nặng, chậm) — hình ảnh con tê giác nặng nề lê bước, biểu tượng của sự chậm chạp.

Gương Hán-Việt

遲到 (trì đáo), 遲疑 (trì nghi), 遲延 (trì diên)

Mở khoá kiến thức

Biết 遲 mở khoá 遲到 (đến muộn), 遲疑 (do dự), 遲延 (trì hoãn), 延遲 (trì hoãn kéo dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 遲 là chữ hình thanh: 辶 (chuyển động — biểu nghĩa) + 犀 (biểu âm). Nghĩa gốc: di chuyển chậm, đến muộn (to move slowly, to be late). Từ đó mở rộng: chậm trễ (遲延 — trì diên), muộn màng (遲到 — đến muộn), chưa sẵn sàng (遲疑 — do dự, phân vân). Phồn thể 遲; giản thể 迟.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天上班遲到了,被主管批評。Jīntiān shàngbān chídào le, bèi zhǔguǎn pīpíng. thanh 1

    Hôm nay đi làm muộn, bị quản lý phê bình.

  • 他遲疑了一下,才回答問題。Tā chíyí le yīxià, cái huídá wèntí. thanh 1

    Anh ấy do dự một chút rồi mới trả lời câu hỏi.

  • 工程因故遲延,無法如期完工。Gōngchéng yīn gù chíyán, wúfǎ rúqī wángōng. thanh 1

    Công trình bị trì hoãn do sự cố, không thể hoàn thành đúng hạn.

  • Wáng thanh 2yáng thanh 2 thanh 3láo, thanh 2yóu thanh 2wèi thanh 4wéi thanh 2chí. thanh 2

    Mất dê rồi mới vá chuồng, cũng chưa muộn (thành ngữ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 遲, cùng chữ khác hình thức

  • cùng nghĩa chậm nhưng 慢 dùng tính từ thường xuyên hơn; 遲 thiên về muộn/trễ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.