Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn; chậm trễ, muộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遲 là chữ hình thanh: 辶/辵 (Sước, biểu nghĩa — chuyển động) + 犀 (Tê, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|辵|alt1=辶|t1=motion|犀|ls=psc|c1=s|c2=p}} – to move slowly, to be late. Bộ 辶 gợi chuyển động chậm chạp; 犀 cho âm. Phồn thể 遲; giản thể 迟.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì" (chậm trễ, muộn): 辶 (bước đi) + 犀 (con tê giác — to nặng, chậm) — hình ảnh con tê giác nặng nề lê bước, biểu tượng của sự chậm chạp.
Gương Hán-Việt
遲到 (trì đáo), 遲疑 (trì nghi), 遲延 (trì diên)
Mở khoá kiến thức
Biết 遲 mở khoá 遲到 (đến muộn), 遲疑 (do dự), 遲延 (trì hoãn), 延遲 (trì hoãn kéo dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 遲 là chữ hình thanh: 辶 (chuyển động — biểu nghĩa) + 犀 (biểu âm). Nghĩa gốc: di chuyển chậm, đến muộn (to move slowly, to be late). Từ đó mở rộng: chậm trễ (遲延 — trì diên), muộn màng (遲到 — đến muộn), chưa sẵn sàng (遲疑 — do dự, phân vân). Phồn thể 遲; giản thể 迟.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天上班遲到了,被主管批評。
Hôm nay đi làm muộn, bị quản lý phê bình.
- 他遲疑了一下,才回答問題。
Anh ấy do dự một chút rồi mới trả lời câu hỏi.
- 工程因故遲延,無法如期完工。
Công trình bị trì hoãn do sự cố, không thể hoàn thành đúng hạn.
- 亡羊補牢,猶未為遲。
Mất dê rồi mới vá chuồng, cũng chưa muộn (thành ngữ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.