Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chí*chú踟

Nghĩa tiếng Việt

Do dự, ngập ngừng, chần chừ

Âm Hán Việt

trì trù

2 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

15 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn học để tả dáng vẻ đi lại do dự

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trì trù

Từng chữ

  • 踟trì(xem: trì trù 踟躊)
  • 蹰trù(xem: trì trù 踟躊)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她在门口踟蹰不前,不敢进去。Tā zài ménkǒu chíchú bùqián, bùgǎn jìnqù. thanh 1
  • 面对这个难题,他有些踟蹰。Miànduì zhège nántí, tā yǒuxiē chíchú. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.