Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

giẫm đạp, đá

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跆 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 足 (túc — chân) là thành phần biểu nghĩa, gợi hành động dùng chân. Phần còn lại có thể biểu âm.

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": bộ Túc (chân) đạp mạnh — 跆 là cú đạp trong 跆拳道 (Taekwondo), chân nâng lên cao rồi đạp xuống.

Gương Hán-Việt

"đài" ít dùng độc lập; nổi tiếng trong 跆拳道 (đài quyền đạo — Taekwondo)

Mở khoá kiến thức

Biết 跆 giúp đọc về môn võ Taekwondo: 跆拳道 (Taekwondo), 跆籍 (giẫm đạp trong văn cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 跆. Bộ 足 (chân) gợi ý nghĩa hành động bằng chân — giẫm đạp. Không có dạng giáp cốt hay kim văn. Nổi tiếng nhất qua 跆拳道 (Taekwondo — môn võ Hàn Quốc). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跆拳道是韩国的武术。táiquándào shì Hánguó de wǔshù. thanh 2

    Taekwondo là môn võ của Hàn Quốc.

  • 他学习跆拳道已经三年了。tā xuéxí táiquándào yǐjīng sān nián le. thanh 1

    Anh ấy đã học Taekwondo được ba năm rồi.

  • 跆是用脚踢或踩的动作。tái shì yòng jiǎo tī huò cǎi de dòngzuò. thanh 2

    跆 là động tác đá hoặc giẫm bằng chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Túc, cùng hành động đá

  • cùng âm tái, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.