Nghĩa tiếng Việt
dâng cúng; dâng; cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赕 thuộc bộ 貝 (tiền, của cải). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: đảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảm": của cải (貝) được dâng cúng — 赕 là hành động tiến dâng lễ vật, đặc biệt trong văn hóa dân tộc thiểu số vùng Vân Nam.
Gương Hán-Việt
赕 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 赕 giúp đọc văn bản văn hóa dân tộc Thái, Bạch và các dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赕 nghĩa là dâng cúng, tiến hiến (phổ biến trong cộng đồng dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc). Bộ 貝 gợi liên quan đến tài vật được dâng tặng. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赕佛是傣族的宗教活动。
Dâng cúng Phật (赕佛) là hoạt động tôn giáo của người Thái (Đai tộc).
- 赕字在傣族文化中很重要。
Chữ赕quan trọng trong văn hóa người Thái.
- 赕礼是表达敬意的方式。
Dâng lễ vật (赕礼) là cách bày tỏ lòng kính trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.