Từ vựng tiếng Trung
dǎn

Nghĩa tiếng Việt

dâng cúng; dâng; cúng

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赕 thuộc bộ 貝 (tiền, của cải). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: đảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảm": của cải (貝) được dâng cúng — 赕 là hành động tiến dâng lễ vật, đặc biệt trong văn hóa dân tộc thiểu số vùng Vân Nam.

Gương Hán-Việt

赕 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 赕 giúp đọc văn bản văn hóa dân tộc Thái, Bạch và các dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赕 nghĩa là dâng cúng, tiến hiến (phổ biến trong cộng đồng dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc). Bộ 貝 gợi liên quan đến tài vật được dâng tặng. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赕佛是傣族的宗教活动。dǎn fó shì Dǎizú de zōngjiào huódòng. thanh 3

    Dâng cúng Phật (赕佛) là hoạt động tôn giáo của người Thái (Đai tộc).

  • 赕字在傣族文化中很重要。dǎn zì zài Dǎizú wénhuà zhōng hěn zhòngyào. thanh 3

    Chữ赕quan trọng trong văn hóa người Thái.

  • 赕礼是表达敬意的方式。dǎn lǐ shì biǎodá jìngyì de fāngshì. thanh 3

    Dâng lễ vật (赕礼) là cách bày tỏ lòng kính trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dān, nghĩa là gánh vác/lo lắng

  • cùng âm dǎn, nghĩa là túi mật/dũng cảm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.