Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
hòng

Nghĩa tiếng Việt

loạn, rối loạn, lủng củng

Âm Hán Việt

hồng

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

讧 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 讠(Ngôn, lời nói) có thể là thành phần nghĩa gợi ý tranh luận, cãi vã. Có tiểu triện. Wiktionary không khai triển cấu trúc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ hoặc danh từ trong cụm từ chỉ sự tranh chấp nội bộ như nội hồng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồng": bộ 讠(lời nói) + âm hồng (to lớn, ồn ào) — 讧 là tiếng ồn ào hỗn loạn của nội bộ đang đấu đá nhau.

Gương Hán-Việt

hồng trong 内讧 (Nội Hồng — đánh nhau trong nội bộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 讧 mở khoá 内讧 (nội hồng — tranh giành quyền lực nội bộ), quan trọng trong chính trị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讧 seal 1
Tiểu triện

讧 chỉ sự hỗn loạn, bất hoà, rối ren bên trong — đặc biệt trong 内讧 (nội hồng — đánh nhau trong nội bộ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không khai triển. Có tiểu triện. Chữ văn học, ít dùng độc lập.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 内讧使这支球队迅速瓦解。nèi hòng shǐ zhè zhī qiúduì xùnsù wǎjiě. thanh 4

    Nội chiến khiến đội bóng này tan rã nhanh chóng.

  • 政党内讧是选举失败的主要原因。zhèngdǎng nèi hòng shì xuǎnjǔ shībài de zhǔyào yuányīn. thanh 4

    Nội bộ đảng lục đục là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại bầu cử.

  • 公司内部讧乱,急需管理改革。gōngsī nèibù hòng luàn, jí xū guǎnlǐ gǎigé. thanh 1

    Nội bộ công ty hỗn loạn, cần cải cách quản lý gấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm hōng/hǒng gần hòng, dễ nhầm

  • cùng âm hóng gần hòng, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.