Nghĩa tiếng Việt
Lòng tin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
託 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 乇 (Trác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác nhận nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp; 乇 cho âm đọc gần với tuō.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thác": bộ 言 (lời nói) + 乇 (âm) → dùng lời để giao phó, nhờ vả — như khi cha mẹ "thác" con cho người thân trông nom.
Gương Hán-Việt
Thác trong "thác lời" (nhờ nhắn), "ký thác" (giao phó)
Mở khoá kiến thức
Biết 託 mở ra: ký thác (寄託), uỷ thác (委託), thác cố (託故 — lấy cớ), thác từ (託辭).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
託 (tuō) là chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) cho nghĩa — việc giao phó, nhờ cậy bằng lời; 乇 (trác) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (semantic) và c2=p (phonetic). Nghĩa gốc là nhờ cậy, giao phó (ai đó trông nom).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她把孩子託給鄰居照顧。
Cô ấy gửi con nhờ hàng xóm trông giúp.
- 我有事相託,請多關照。
Tôi có việc muốn nhờ cậy, xin anh/chị giúp đỡ.
- 他以身體不適為託,沒有出席會議。
Anh ấy lấy lý do sức khỏe không tốt để không dự họp.
- 這件事就託付給你了。
Việc này tôi giao phó lại cho bạn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.