Từ vựng tiếng Trung
tuō

Nghĩa tiếng Việt

Lòng tin

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

託 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 乇 (Trác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác nhận nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp; 乇 cho âm đọc gần với tuō.

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thác": bộ 言 (lời nói) + 乇 (âm) → dùng lời để giao phó, nhờ vả — như khi cha mẹ "thác" con cho người thân trông nom.

Gương Hán-Việt

Thác trong "thác lời" (nhờ nhắn), "ký thác" (giao phó)

Mở khoá kiến thức

Biết 託 mở ra: ký thác (寄託), uỷ thác (委託), thác cố (託故 — lấy cớ), thác từ (託辭).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

託 (tuō) là chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) cho nghĩa — việc giao phó, nhờ cậy bằng lời; 乇 (trác) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (semantic) và c2=p (phonetic). Nghĩa gốc là nhờ cậy, giao phó (ai đó trông nom).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把孩子託給鄰居照顧。Tā bǎ háizi tuō gěi línjū zhàogù. thanh 1

    Cô ấy gửi con nhờ hàng xóm trông giúp.

  • 我有事相託,請多關照。Wǒ yǒu shì xiāng tuō, qǐng duō guānzhào. thanh 3

    Tôi có việc muốn nhờ cậy, xin anh/chị giúp đỡ.

  • 他以身體不適為託,沒有出席會議。Tā yǐ shēntǐ bùshì wéi tuō, méiyǒu chūxí huìyì. thanh 1

    Anh ấy lấy lý do sức khỏe không tốt để không dự họp.

  • 這件事就託付給你了。Zhè jiàn shì jiù tuōfù gěi nǐ le. thanh 4

    Việc này tôi giao phó lại cho bạn rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 託, nghĩa giống nhau, dễ nhầm khi viết truyền thống

  • cùng âm tuō, nghĩa khác (thoát, cởi)

  • cùng âm tuō, nghĩa khác (kéo lê)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.