Nghĩa tiếng Việt
đánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
討 = 肘 (Chẩu, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chủ yếu là chữ hình thanh. Shuowen có phân tích hội ý: 言 (lời) + 寸 (tay) — chỉnh lý bằng lời nói, nhưng phân tích hình thanh từ bộ 肘+言 được coi chuẩn hơn.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": lời nói 言 kêu thảo phạt — xưa vua xuống chiếu thảo phạt kẻ phản nghịch bằng lời lẽ đanh thép.
Gương Hán-Việt
thảo luận (討論), thảo phạt (討伐), kiểm thảo (檢討) — chữ 討 có mặt trong nhiều từ quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 討 mở khóa: 討論 (thảo luận), 討好 (lấy lòng), 討厭 (chán ghét), 探討 (khảo sát), 研討 (nghiên cứu thảo luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
討 chủ yếu là chữ hình thanh: 肘 (khuỷu tay, biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Shuowen Jiezi giải thích theo hội ý: 言 (lời) + 寸 (tay) — ý nghĩa chỉnh trị bằng ngôn từ. Nghĩa gốc là phái quân đi trấn áp, mở rộng sang lên án, thảo luận, cầu xin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們討論一下這個問題。
Chúng ta hãy thảo luận về vấn đề này.
- 他很討厭吃蔬菜。
Anh ấy rất ghét ăn rau.
- 這個方案值得深入探討。
Phương án này đáng được khảo sát sâu hơn.
- 她總是討好老闆。
Cô ấy luôn cố lấy lòng sếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.