Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ca sa 袈裟)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裟 gần như chỉ xuất hiện trong 袈裟. Wiktionary không ghi phân tích cấu trúc. Bộ 衣 (y) có thể là yếu tố biểu nghĩa chỉ quần áo. Chữ tạo muộn, chưa có phân tích tự nguyên học thuật.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": bộ 衣 (quần áo) + âm sa — áo sa 裟 của nhà sư, luôn đi kèm 袈 thành cụm 袈裟 (ca sa) quen thuộc.

Gương Hán-Việt

sa trong "ca sa" (袈裟 — áo cà sa tăng sĩ Phật giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 裟 giúp nhận ra từ 袈裟 trong văn học Phật giáo và truyện cổ Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裟 chỉ dùng trong 袈裟 (jiā shā), phiên âm từ tiếng Phạn kāṣāya, chỉ áo cà sa tăng sĩ Phật giáo. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿着袈裟走进寺庙。Tā chuānzhe jiāshā zǒu jìn sìmiào. thanh 1

    Ông ấy mặc áo cà sa bước vào chùa.

  • 袈裟是出家人的衣服。Jiāshā shì chūjiārén de yīfú. thanh 1

    Áo cà sa là trang phục của người xuất gia.

  • 那位僧人的袈裟是橙色的。Nà wèi sēngrén de jiāshā shì chéngsè de. thanh 4

    Chiếc áo cà sa của vị tăng đó màu cam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shā, đều ít gặp, dễ nhầm mặt chữ

  • cùng âm shā, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.