Nghĩa tiếng Việt
Nhân dân tệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袝 có bộ 衣 (y — áo, lễ phục) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (fù), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa nghi lễ: hợp thờ thần vị mới vào miếu tổ tiên sau tang lễ.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": bộ 衣 (lễ phục) + âm phụ — 袝 là nghi lễ phụ tế, đặt bài vị người mới mất vào miếu tổ tiên; nhớ 'phụ' như 'phụ vào' — ghép vào miếu thờ.
Gương Hán-Việt
袝 (phụ) — từ lễ nghi cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 袝 giúp đọc văn bản lễ nghi và văn chương Nho giáo về việc thờ cúng tổ tiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 袝 với phát âm fù nhưng không có định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 衣 (lễ phục, áo) gợi liên quan đến nghi lễ. Theo ngữ cảnh cổ điển, 袝 là nghi thức đặt bài vị người mới mất vào miếu thờ cùng tổ tiên. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袝廟之禮是古代喪葬禮儀的一部分。
Nghi lễ phụ miếu là một phần của lễ tang ma thời cổ đại.
- 天子七廟,諸侯五廟,以袝先君。
Thiên tử bảy miếu, chư hầu năm miếu, để phụ thờ tiên quân.
- 袝祭之後,孝期正式結束。
Sau nghi lễ phụ tế, giai đoạn để tang chính thức kết thúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.