Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tế phụ (hết tang 3 năm); chôn chung, hợp táng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祔 thuộc bộ 示 (thị — thần linh, tế lễ), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 示 biểu nghĩa, 付 biểu âm.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ" (fù): bộ 示 (lễ tế) — lễ nhập bài vị tổ tiên vào miếu thờ sau ba năm tang.

Gương Hán-Việt

Chữ 祔 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn bản nghi lễ Nho giáo cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 祔 mở khoá từ vựng nghi lễ tang ma Nho giáo: hợp táng, tế phụ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祔 thuộc bộ 示 (thị — tế lễ, thần linh), nghĩa là hợp táng hoặc tế lễ sau tang khi hết 3 năm để nhập bài vị vào miếu tổ tiên. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong nghi lễ tang ma Nho giáo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祔葬是将亡者与先人合葬的礼仪。fù zàng shì jiāng wángzhě yǔ xiānrén hézàng de lǐyí. thanh 4

    祔葬 là nghi lễ hợp táng người mất cùng tổ tiên.

  • 古代礼制规定三年之丧后行祔礼。gǔdài lǐzhì guīdìng sānnián zhī sāng hòu xíng fù lǐ. thanh 3

    Lễ chế cổ đại quy định sau ba năm tang mới làm lễ 祔.

  • 祔庙是将亡者牌位供入宗庙的仪式。fùmiào shì jiāng wángzhě páiwèi gōng rù zōngmiào de yíshì. thanh 4

    祔庙 là nghi thức đưa bài vị người mất vào miếu tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fù, 附 là đính kèm, phổ biến hơn

  • cùng bộ 示, đều là chữ tế lễ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.